days
days (Noun)
Nghĩa 01
Từ “days” là dạng số nhiều của “day” — chỉ nhiều ngày, nhiều buổi trong tuần hoặc nhiều khoảng thời gian mỗi 24 giờ.
plural of day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của days (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
day | days |
days (Verb)
Nghĩa 01
“days” là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ “day” (tùy ngữ cảnh, “day” có thể nghĩa là “làm cho sáng ban ngày”, “trải qua một ngày”, hoặc “ghi ngày”); nghĩa tiếng Việt thường là “(anh ấy/cô ấy) làm cho sáng ban ngày” hoặc “(anh ấy/cô ấy) trải qua/ngày nào đó”. Thông thường trong tiếng Anh hiện đại, “day” ít khi dùng làm động từ, nên dạng “days” hiếm gặp và thường mang nghĩa “trải qua (những ngày)” hoặc “làm cho sáng”.
thirdperson singular simple present indicative of day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "days" là dạng số nhiều của danh từ "day", chỉ những khoảng thời gian 24 giờ trong lịch. Trong ngữ cảnh văn hóa, "days" cũng có thể ám chỉ các ngày trong tuần hoặc các ngày lễ quan trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "days" được viết tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm "a" trong "day" có thể được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. "Days" thường được sử dụng để chỉ thời gian, độ dài sự kiện hoặc để chỉ số lần xảy ra của một sự việc.