Bản dịch của từ Dear sir trong tiếng Việt

Dear sir

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dear sir(Phrase)

dˈɪɹ sɝˈ
dˈɪɹ sɝˈ
01

Một lời chào trang trọng thường dùng trong thư từ, đặc biệt là trong các bức thư.

A formal greeting is used in letters, especially in written correspondence.

在信件中常用的正式称呼,尤其是在书信中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ám chỉ sự tôn trọng và lịch sự đối với người đang được nói đến.

It implies showing respect and politeness to the person being spoken about.

这意味着要对被提及的人表示尊重和礼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường được sử dụng khi bắt đầu một bức thư hoặc thông điệp mang tính trang trọng.

This phrase is commonly used at the beginning of a formal letter or serious message.

通常在正式的信件或信息开头使用,表达严肃的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh