debited
debited (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của debited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | debit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | debited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | debited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | debits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | debiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debited" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ghi nợ hoặc trừ tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng của một cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào khía cạnh kế toán hơn. Dù có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều biểu thị hành động chi trả tiền.