Bản dịch của từ Decision confusion trong tiếng Việt

Decision confusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decision confusion(Noun)

dɪsˈɪʒən kənfjˈuːʒən
dɪˈsɪʒən kənˈfjuʒən
01

Một kết luận hoặc quyết định được đưa ra sau khi đã xem xét.

The inability to think clearly or make effective decisions

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình đưa ra quyết định về một vấn đề nào đó.

A state of being confused lack of clarity or certainty

Ví dụ
03

Một phán quyết hoặc quyết định chính thức

A situation in which people are unsure about something

Ví dụ