Bản dịch của từ Declare a truce trong tiếng Việt

Declare a truce

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declare a truce(Phrase)

dɪklˈeə ˈɑː trˈuːs
dɪˈkɫɛr ˈɑ ˈtrus
01

Chính thức đồng ý ngừng chiến đấu hoặc xung đột

To formally agree to stop fighting or conflict

Ví dụ
02

Đưa ra thông báo ngừng mọi hành động thù địch giữa các bên.

To make an announcement to cease hostilities between parties

Ví dụ
03

Tuyên bố công khai ý định chấm dứt một cuộc bất đồng

To publicly state an intention to end a disagreement

Ví dụ