Bản dịch của từ Declare a truce trong tiếng Việt
Declare a truce
Phrase

Declare a truce(Phrase)
dɪklˈeə ˈɑː trˈuːs
dɪˈkɫɛr ˈɑ ˈtrus
Ví dụ
02
Đưa ra thông báo ngừng mọi hành động thù địch giữa các bên.
To make an announcement to cease hostilities between parties
Ví dụ
03
Tuyên bố công khai ý định chấm dứt một cuộc bất đồng
To publicly state an intention to end a disagreement
Ví dụ
