Bản dịch của từ Declining industrial scene trong tiếng Việt

Declining industrial scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declining industrial scene(Noun)

dɪklˈaɪnɪŋ ɪndˈʌstrɪəl sˈiːn
ˈdɛkɫaɪnɪŋ ˌɪnˈdəstriəɫ ˈsin
01

Mất mát dần dần hoặc giảm sút về chất lượng hoặc số lượng

A gradual loss or decrease in quality or quantity

Ví dụ
02

Hành động trở nên kém hơn hoặc xấu đi.

The act of becoming less or worse deterioration

Ví dụ
03

Một tình huống mà một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực đang suy giảm về năng suất hoặc ảnh hưởng.

A situation in which an industry or sector is declining in productivity or influence

Ví dụ