Bản dịch của từ Decompensate trong tiếng Việt
Decompensate

Decompensate(Verb)
(y học, tâm lý) Trạng thái suy giảm chức năng của một cơ quan trong cơ thể hoặc sự sa sút tinh thần do không còn khả năng huy động các cơ chế bù trừ bình thường để chống lại bệnh tật hoặc stress.
Medicine psychology of a bodily organ or mental state To deteriorate in function due to an inability to invoke normal defensive mechanisms that compensate for ailments and other stresses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Decompensate là thuật ngữ y học chỉ tình trạng mà cơ thể không còn khả năng thích ứng với stress hay bệnh tật, dẫn đến sự suy giảm chức năng sinh lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh các bệnh lý như tim, gan hoặc tâm thần. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "decompensate" với nghĩa tương tự, thể hiện trong cả văn viết và văn nói.
Từ "decompensate" xuất phát từ tiền tố "de-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "không" hoặc "ngưng", kết hợp với "compensate", cũng có nguồn gốc từ Latin "compensare", nghĩa là "bù đắp". Lịch sử từ này liên quan đến ngữ cảnh y học, chỉ sự suy yếu hoặc thất bại trong cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể. Ngày nay, "decompensate" thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy giảm khả năng thích nghi trong các hệ thống sinh học hoặc tâm lý.
Từ "decompensate" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi từ vựng y học không được nhấn mạnh nhiều. Trong phần Đọc và Viết, mặc dù thường thấy trong các bài viết chuyên ngành hoặc nghiên cứu về tâm lý học và y học, nhưng không phổ biến trong văn phong hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự suy thoái chức năng hoặc trạng thái bệnh lý của cơ thể, đặc biệt là khi nói đến phản ứng của cơ thể với stress hoặc bệnh tật.
Decompensate là thuật ngữ y học chỉ tình trạng mà cơ thể không còn khả năng thích ứng với stress hay bệnh tật, dẫn đến sự suy giảm chức năng sinh lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh các bệnh lý như tim, gan hoặc tâm thần. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "decompensate" với nghĩa tương tự, thể hiện trong cả văn viết và văn nói.
Từ "decompensate" xuất phát từ tiền tố "de-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "không" hoặc "ngưng", kết hợp với "compensate", cũng có nguồn gốc từ Latin "compensare", nghĩa là "bù đắp". Lịch sử từ này liên quan đến ngữ cảnh y học, chỉ sự suy yếu hoặc thất bại trong cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể. Ngày nay, "decompensate" thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy giảm khả năng thích nghi trong các hệ thống sinh học hoặc tâm lý.
Từ "decompensate" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi từ vựng y học không được nhấn mạnh nhiều. Trong phần Đọc và Viết, mặc dù thường thấy trong các bài viết chuyên ngành hoặc nghiên cứu về tâm lý học và y học, nhưng không phổ biến trong văn phong hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự suy thoái chức năng hoặc trạng thái bệnh lý của cơ thể, đặc biệt là khi nói đến phản ứng của cơ thể với stress hoặc bệnh tật.
