Bản dịch của từ Decorated bench trong tiếng Việt

Decorated bench

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorated bench(Noun)

dˈɛkərˌeɪtɪd bˈɛntʃ
ˈdɛkɝˌeɪtɪd ˈbɛntʃ
01

Một băng ghế được trang trí hoặc tô điểm bằng những vật dụng trang trí.

A bench that has been embellished or adorned with decorative items

Ví dụ
02

Một món đồ nội thất thường thấy trong công viên hoặc không gian công cộng, được trang trí bằng những thiết kế nghệ thuật.

A piece of furniture typically found in parks or public spaces enhanced with artistic designs

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp ghế ngồi không chỉ đẹp mắt mà còn tiện dụng.

A seating arrangement that is intended for aesthetic appeal as well as functionality

Ví dụ