Bản dịch của từ Decorated bench trong tiếng Việt
Decorated bench
Noun [U/C]

Decorated bench(Noun)
dˈɛkərˌeɪtɪd bˈɛntʃ
ˈdɛkɝˌeɪtɪd ˈbɛntʃ
01
Một băng ghế được trang trí hoặc tô điểm bằng những vật dụng trang trí.
A bench that has been embellished or adorned with decorative items
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp ghế ngồi không chỉ đẹp mắt mà còn tiện dụng.
A seating arrangement that is intended for aesthetic appeal as well as functionality
Ví dụ
