Bản dịch của từ Decorative motif trong tiếng Việt
Decorative motif
Phrase

Decorative motif(Phrase)
dˈɛkərətˌɪv mˈəʊtɪf
ˈdɛkɝətɪv ˈmoʊtɪf
01
Một yếu tố lặp đi lặp lại được sử dụng trong nghệ thuật hoặc trang trí để truyền tải một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể.
A recurring element used in art or decoration that conveys a particular theme or idea
Ví dụ
Ví dụ
