Bản dịch của từ Deep hatred trong tiếng Việt

Deep hatred

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep hatred(Noun)

dˈip hˈeɪtɹəd
dˈip hˈeɪtɹəd
01

Sự ghét bỏ mãnh liệt hoặc thù địch đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Intense aversion or hostility towards someone or something.

深仇 - 对某人或某事强烈的厌恶或敌意

Ví dụ
02

Một cảm giác không ưa sâu sắc và lâu dài.

A profound and enduring feeling of dislike.

深仇 - 一种深刻而持久的厌恶或恨意

Ví dụ
03

Một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ được đặc trưng bởi sự oán giận và cay đắng.

A strong emotional response characterized by resentment and bitterness.

深仇 - 指一种强烈的、带有怨恨和苦涩情绪的憎恶

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh