Anh - Việt
defenders
Noun
defenders (Noun)
/dɪfˈɛndəz/
/dɪˈfɛndɝz/
AI
Ví dụ
Tại Paris 2024, các hậu vệ bảo vệ khung thành Brazil trong một trận đấu hòa nhập.At Paris 2024, defenders protected Brazil's goal during an inclusion match.
Trong trận đấu ở trường của Maya, các cầu thủ phòng ngự không để đối thủ ghi bàn.In Maya's school match, defenders did not let rival players score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cá nhân bảo vệ ai đó trong bối cảnh pháp lý.
An individual who protects someone in a legal context
Ví dụ
Năm 2023, người bào chữa bảo vệ lao động nhập cư trong tranh chấp nhà ở xã hội.In 2023, legal defenders protected migrant workers during a social housing dispute.
Nếu không có luật sư công, Mai không thể phản đối việc đuổi khỏi nhà bất công tại tòa.Without public defenders, Mai could not challenge an unfair eviction in court.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người bảo vệ cộng đồng đã bảo vệ quyền lợi của Maya trong cuộc biểu tình nhà ở năm 2023 tại Chicago.Community defenders protected Maya's rights during Chicago's 2023 housing protest.
Báo cáo không tìm thấy người bảo vệ nào cho những người thuê nhà cao tuổi sau đợt tăng tiền thuê ở Hà Nội.The report found no defenders for elderly tenants after Hanoi's rent increase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa