Bản dịch của từ Deficient mind trong tiếng Việt

Deficient mind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deficient mind(Noun)

dɪfˈɪʃənt mˈaɪnd
dɪˈfɪʃənt ˈmaɪnd
01

Tình trạng thiếu khả năng hoặc nguồn lực để suy nghĩ hoặc lý luận một cách hiệu quả

The inability or lack of resources to think or reason effectively.

这是指在思考或推理方面缺乏能力或资源的状况。

Ví dụ
02

Thiếu khả năng hoặc chức năng nhận thức thường dẫn đến trí thông minh hoặc khả năng tư duy thấp hơn trung bình

A deficit in mental ability or function often leads to below-average intelligence or cognitive skills.

智力或认知能力方面的不足,常表现为低于平均水平的智商或认知功能。

Ví dụ
03

Tình trạng thiếu hụt một phẩm chất hoặc thành phần nào đó

It is a state of lacking a certain quality or component.

这是一种缺少某种品质或成分的状态。

Ví dụ