defile
defile (Verb)
Nghĩa 01
Làm mất đi sự trong sạch, thanh khiết hoặc làm hư hỏng, làm ô uế vẻ bề ngoài của điều gì đó; làm xấu, làm vấy bẩn danh tiếng hoặc giá trị vốn có.
Damage the purity or appearance of; mar or spoil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defile (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defiling |
defile (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defile" thường được sử dụng như một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm ô uế, làm mất uy tín hoặc làm hư hỏng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "defile" thường được phát âm là /dɪˈfaɪl/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm là /dɪˈfaɪl/ hoặc /ˈdɛfaɪl/. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này trong văn viết thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.