Anh - Việt
defiled
Adjective
defiled (Adjective)
/dˈɛfɨld/
/dˈɛfɨld/
AI
Ví dụ
Con sông bị ô nhiễm đã gây ra vấn đề sức khỏe ở Springfield.The defiled river caused health issues in the community of Springfield.
Nhiều người tin rằng các công viên bị ô nhiễm cần được dọn dẹp ngay.Many believe the defiled parks should be cleaned immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defiled" là một động từ quá khứ, có nghĩa là làm ô uế, làm ô nhiễm, hoặc làm mất thanh khiết. Trong ngữ cảnh văn học và tôn giáo, từ này thường biểu thị việc làm tổn hại đến sự thiêng liêng hoặc giá trị đạo đức của một sự vật, con người. Không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể thay đổi trong một số trường hợp nhất định.