Bản dịch của từ Define objectives trong tiếng Việt

Define objectives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define objectives(Noun)

dɪfˈaɪn ɒbdʒˈɛktɪvz
dɪˈfaɪn əbˈdʒɛktɪvz
01

Mục tiêu hoặc tham vọng hướng dẫn hành động hoặc quyết định

Goals or aims that guide actions or decisions

Ví dụ
02

Một ý định hoặc mục tiêu mà người ta hướng tới để phấn đấu.

An intention or purpose towards which one strives

Ví dụ
03

Một kết quả cụ thể mà một người hoặc hệ thống hướng tới đạt được trong một khoảng thời gian nhất định và với những nguồn lực có sẵn.

A specific result that a person or system aims to achieve within a time frame and with available resources

Ví dụ