Bản dịch của từ Delayed production trong tiếng Việt

Delayed production

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delayed production(Phrase)

dɪlˈeɪd prədˈʌkʃən
dɪˈɫeɪd prəˈdəkʃən
01

Tình huống mà việc sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa bị trì hoãn.

A situation where the creation or manufacture of goods is postponed

Ví dụ
02

Sự hoãn lại hoặc trì hoãn một quy trình, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghiệp.

The postponement or holding off of a process particularly in a business or industrial context

Ví dụ
03

Hành động khiến một việc xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc kế hoạch.

The act of causing something to happen later than expected or planned

Ví dụ