delegates
delegates (Noun)
Nghĩa 01
Người được gửi đi hoặc ủy quyền để đại diện cho người khác; thường là đại biểu được bầu hoặc chỉ định tham dự một hội nghị, cuộc họp hoặc phiên họp để thay mặt nhóm/đoàn thể nói và quyết định.
a person sent or authorized to represent others in particular an elected representative sent to a conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của delegates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
delegate | delegates |
delegates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delegates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delegate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delegated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delegated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delegates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delegating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “delegates” có nghĩa là những người được ủy quyền hoặc đại diện cho một nhóm trong các hội nghị, cuộc họp hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung ở cả Anh và Mỹ với cách viết và nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị, “delegate” (đại biểu) ở Mỹ thường chỉ đến những người đại diện cho các bang trong Đại hội đảng, trong khi tại Anh, từ này có thể ám chỉ đến các đại diện trong quốc hội hoặc hội nghị.