Bản dịch của từ Deliberative democracy trong tiếng Việt
Deliberative democracy

Deliberative democracy(Noun)
Một hình thức dân chủ trong đó sự thảo luận đóng vai trò trung tâm trong việc ra quyết định
A form of democracy where deliberation is central to decision-making.
这是一种以协商为核心的民主形式,强调在决策中公众的参与和讨论。
Một quá trình dân chủ nhấn mạnh vào tranh luận có lý lẽ nhằm đi đến đồng thuận hoặc đạt đa số thống nhất.
A democratic process emphasizes reasoned debate to reach consensus or agreement among the majority.
这是一个强调通过理性辩论达成多数人共识或协议的民主过程。
Một hệ thống trong đó các quyết định chính trị được đưa ra dựa trên các cuộc thảo luận và tranh luận giữa công dân hoặc người đại diện của họ.
A system where political decisions are made through discussions and debates among citizens or their representatives.
这是一个政治决策基于公民或其代表之间讨论和辩论而做出的制度。
