Bản dịch của từ Delivery address trong tiếng Việt

Delivery address

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery address(Noun)

dɪlˈɪvəri ˈædrəs
ˈdɛɫɪvɝi ˈæˌdrɛs
01

Địa điểm cụ thể nơi mà các bưu phẩm hoặc gói hàng được giao

The specific location or place where postal or package deliveries are made

Ví dụ
02

Một địa chỉ được cung cấp để nhận hàng, thường xuất hiện trong bối cảnh vận chuyển hoặc đặt hàng trực tuyến.

An address given for the receipt of items typically in the context of shipping or online orders

Ví dụ
03

Địa điểm mà hàng hóa hoặc dịch vụ được gửi đến.

The location to which goods or services are sent

Ví dụ