Bản dịch của từ Delphi technique trong tiếng Việt

Delphi technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delphi technique(Noun)

dˈɛlfaɪ tɛknˈik
dˈɛlfaɪ tɛknˈik
01

Đây là một phương pháp giao tiếp có cấu trúc, ban đầu được phát triển như một phương pháp dự báo tương tác có hệ thống dựa trên nhóm các chuyên gia.

This is a structured communication technique initially developed as a system forecasting method, involving interaction among a team of experts.

这是一种结构化的沟通技巧,最初作为一种系统化、交互式的预测方法而开发,依赖于专家小组的集体智慧。

Ví dụ
02

Một phương pháp để đi đến thống nhất trong nhóm bằng cách thu thập ý kiến và phản hồi qua một loạt câu hỏi khảo sát.

One approach used to reach consensus within a group is to gather opinions and feedback through a series of questionnaires.

一种常用的方法是通过一系列问卷收集意见和反馈,以达成团队内部的一致意见。

Ví dụ
03

Một phương pháp định tính thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường để đo lường ý kiến của khách hàng hoặc dự đoán các sự kiện trong tương lai dựa trên đánh giá của các chuyên gia.

A qualitative method is commonly used in market research to gauge customer opinions or forecast future events based on expert assessments.

一种常用的定性研究方法是在市场调研中用来评估客户的看法或依据专家的判断来预测未来事件。

Ví dụ