Anh - Việt

Bản dịch của từ Demagogic trong tiếng Việt

demagogic

AdjectiveNoun

demagogic (Adjective)

/dɛməgˈɑdʒɪk/
/dɛməgˈɑdʒɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến, hoặc có đặc điểm giống người thủ lĩnh dân túy (demagogue): dùng lời lẽ thao túng cảm xúc, kích động quần chúng, thường nhằm mục đích chính trị chứ không dựa trên sự thật hay lý lẽ hợp lý.

relating to or characteristic of a demagogue.

Ví dụ
Nhà lãnh đạo dân túy đã thao túng dư luận trong chiến dịch bầu cử.The demagogic leader manipulated public opinion during the election campaign.
Nhiều cử tri không ủng hộ chiến thuật dân túy trong chính trị.Many voters do not support demagogic tactics in politics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

demagogic (Noun)

/ˌdɛ.məˈɡɑ.dʒɪk/
/ˌdɛ.məˈɡɑ.dʒɪk/
AI

Nghĩa 01

Một lãnh tụ chính trị thu hút sự ủng hộ bằng cách kích động cảm xúc, lợi dụng định kiến và mong muốn của quần chúng thay vì dựa vào lập luận hợp lý hoặc sự thật.

a political leader who seeks support by appealing to popular desires and prejudices rather than by using rational argument.

Ví dụ
Lãnh đạo dân túy hứa hẹn chăm sóc sức khỏe miễn phí để thu hút sự ủng hộ.The demagogic leader promised free healthcare to gain public support.
Nhiều người không tin tưởng các chính trị gia dân túy trong các cuộc bầu cử.Many people do not trust demagogic politicians during elections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh