Bản dịch của từ Demanding chore trong tiếng Việt

Demanding chore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demanding chore(Noun)

dɪmˈɑːndɪŋ kˈɔː
dɪˈmændɪŋ ˈkɔr
01

Một công việc hằng ngày thường nhàm chán hoặc khó chịu.

A routine task that is often dull or unpleasant

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ mà người ta phải hoàn thành

An obligation that one must fulfill

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc công việc gian khổ đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng đáng kể.

An arduous task or duty that requires considerable effort or skill

Ví dụ