Bản dịch của từ Dental care mindfulness trong tiếng Việt

Dental care mindfulness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dental care mindfulness(Phrase)

dˈɛntəl kˈeə mˈaɪndfəlnəs
ˈdɛntəɫ ˈkɛr ˈmaɪndfəɫnəs
01

Một phương pháp chăm sóc răng miệng tập trung vào sự nhận thức và hiện diện trong suốt quá trình thực hiện các thủ tục nha khoa.

An approach to dental care that emphasizes awareness and presence while undergoing dental procedures

Ví dụ
02

Thói quen chú ý đến sức khỏe và vệ sinh miệng.

The practice of being attentive to ones oral health and hygiene

Ví dụ
03

Sự chánh niệm áp dụng trong thực hành nha khoa nhằm nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân và giảm bớt lo âu.

Mindfulness applied to dental practices to enhance patient experience and reduce anxiety

Ví dụ