Bản dịch của từ Deprecation trong tiếng Việt
Deprecation

Deprecation (Noun)
Danh từ (đếm được). "Deprecation" trong nghĩa này là lời nguyền, lời rủa hoặc lời chửi rủa nhằm làm hại hoặc lên án ai/cái gì.
Countable An imprecation or curse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ chỉ hành động bày tỏ phản đối mạnh mẽ hoặc sự phản kháng; trong ngữ cảnh tôn giáo có thể là lời cầu nguyện xin trừ bỏ điều ác (cầu nguyện chống lại điều ác).
Countable A praying against evil prayer that an evil may be removed or prevented strong expression of disapprobation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời van xin tha thứ; lời cầu xin được khoan dung hoặc giảm nhẹ lỗi lầm. (Ý chỉ hành động xin pardon hoặc năn nỉ để được bỏ qua, giảm nhẹ trách nhiệm.)
Entreaty for pardon petitioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deprecation" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự không tán thành, phê phán hoặc từ chối chấp nhận một cái gì đó. Trong lĩnh vực lập trình, thuật ngữ này thường đề cập đến việc khuyên không sử dụng một chức năng hoặc phương pháp cũ vì sự phát triển của các phương pháp mới hơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deprecation" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong lĩnh vực công nghệ nhiều hơn.
Họ từ
Từ "deprecation" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự không tán thành, phê phán hoặc từ chối chấp nhận một cái gì đó. Trong lĩnh vực lập trình, thuật ngữ này thường đề cập đến việc khuyên không sử dụng một chức năng hoặc phương pháp cũ vì sự phát triển của các phương pháp mới hơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deprecation" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong lĩnh vực công nghệ nhiều hơn.
