Bản dịch của từ Deprecation trong tiếng Việt
Deprecation

Deprecation(Noun)
(đếm được) Lời nguyền rủa, lời nguyền rủa.
Countable An imprecation or curse.
(đếm được) Cầu nguyện chống lại cái ác; cầu nguyện để cái ác có thể được loại bỏ hoặc ngăn chặn; thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.
Countable A praying against evil prayer that an evil may be removed or prevented strong expression of disapprobation.
Cầu xin sự tha thứ; kiến nghị.
Entreaty for pardon petitioning.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deprecation" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự không tán thành, phê phán hoặc từ chối chấp nhận một cái gì đó. Trong lĩnh vực lập trình, thuật ngữ này thường đề cập đến việc khuyên không sử dụng một chức năng hoặc phương pháp cũ vì sự phát triển của các phương pháp mới hơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deprecation" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong lĩnh vực công nghệ nhiều hơn.
Từ "deprecation" bắt nguồn từ tiếng Latinh "deprecatio", có nghĩa là "khẩn cầu" hoặc "cầu xin". Từ gốc "deprecari" bao gồm tiền tố "de-" (nghĩa là "xuống") và "precari" (nghĩa là "cầu nguyện"). Trong lịch sử, từ này liên quan đến hành động thể hiện sự không đồng tình hoặc lên án. Ngày nay, "deprecation" thường chỉ việc bày tỏ sự không tán thành đối với một cái gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ, liên quan đến việc cảnh báo rằng một chức năng hoặc phương thức đã lỗi thời và không nên được sử dụng.
Từ "deprecation" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các tài liệu viết và nói, liên quan đến chủ đề công nghệ và phát triển phần mềm. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực lập trình để chỉ hành động không khuyến khích sử dụng một tính năng, do sự thay thế bởi các giải pháp ưu việt hơn, hoặc trong các cuộc thảo luận về nhân cách, khi chỉ trích hành động hoặc quan điểm của người khác.
Họ từ
Từ "deprecation" được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự không tán thành, phê phán hoặc từ chối chấp nhận một cái gì đó. Trong lĩnh vực lập trình, thuật ngữ này thường đề cập đến việc khuyên không sử dụng một chức năng hoặc phương pháp cũ vì sự phát triển của các phương pháp mới hơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deprecation" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong lĩnh vực công nghệ nhiều hơn.
Từ "deprecation" bắt nguồn từ tiếng Latinh "deprecatio", có nghĩa là "khẩn cầu" hoặc "cầu xin". Từ gốc "deprecari" bao gồm tiền tố "de-" (nghĩa là "xuống") và "precari" (nghĩa là "cầu nguyện"). Trong lịch sử, từ này liên quan đến hành động thể hiện sự không đồng tình hoặc lên án. Ngày nay, "deprecation" thường chỉ việc bày tỏ sự không tán thành đối với một cái gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ, liên quan đến việc cảnh báo rằng một chức năng hoặc phương thức đã lỗi thời và không nên được sử dụng.
Từ "deprecation" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các tài liệu viết và nói, liên quan đến chủ đề công nghệ và phát triển phần mềm. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực lập trình để chỉ hành động không khuyến khích sử dụng một tính năng, do sự thay thế bởi các giải pháp ưu việt hơn, hoặc trong các cuộc thảo luận về nhân cách, khi chỉ trích hành động hoặc quan điểm của người khác.
