depreciating
depreciating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của depreciating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | depreciate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depreciated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depreciated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depreciates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depreciating |
depreciating (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả thái độ chê bai, coi thường hoặc hạ thấp giá trị ai đó hoặc điều gì đó.
Diễn tả thái độ chê bai, coi thường hoặc hạ thấp giá trị ai đó hoặc điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Depreciating” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giảm giá trị hoặc giảm sự tôn trọng đối với một đối tượng, ý kiến hoặc con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này đều được hiểu với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, “depreciating” thường được áp dụng trong kinh tế để chỉ sự giảm giá trị của tài sản, trong khi ở Anh, từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh văn hóa để mô tả sự giảm giá trị xã hội.