Anh - Việt

Bản dịch của từ Depreciator trong tiếng Việt

depreciator

NounVerb

depreciator (Noun)

/dɨpɹˈiʃiˌeɪtɚ/
/dɨpɹˈiʃiˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hạ thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó; người bôi nhọ, chê bai hoặc làm giảm giá trị sự vật, ý tưởng hay thành tựu.

Người hạ thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó; người bôi nhọ, chê bai hoặc làm giảm giá trị sự vật, ý tưởng hay thành tựu.

A person who diminishes the value or importance of something.

Ví dụ
Nhiều nhà phê bình là những người hạ thấp tác động của mạng xã hội đến giao tiếp.Many critics are depreciators of social media's impact on communication.
Mạng xã hội không cần những người hạ thấp; nó kết nối mọi người trên toàn thế giới.Social media does not need depreciators; it connects people worldwide.

depreciator (Verb)

/dɨpɹˈiʃiˌeɪtɚ/
/dɨpɹˈiʃiˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01 · Làm giảm giá trị, hạ thấp hoặc coi nhẹ giá trị, tầm quan trọng của một điều gì đó.

Làm giảm giá trị, hạ thấp hoặc coi nhẹ giá trị, tầm quan trọng của một điều gì đó.

To belittle or reduce the value or worth of something.

Ví dụ
Nhiều người dùng mạng xã hội hạ thấp giá trị của nguồn tin truyền thống.Many social media users are depreciators of traditional news sources.
Các nhà phê bình không hạ thấp tầm quan trọng của tương tác trực tiếp.Critics do not depreciate the importance of face-to-face interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh