Anh - Việt

Bản dịch của từ Depressant trong tiếng Việt

depressant

AdjectiveNoun

depressant (Adjective)

/dɪpɹˈɛsnt/
/dɪpɹˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) thuốc ức chế hoạt động chức năng hoặc thần kinh; làm giảm hoạt động của hệ thần kinh, khiến người dùng cảm thấy buồn ngủ, chậm chạp hoặc thư giãn.

chiefly of a drug reducing functional or nervous activity.

Ví dụ
Tác động kìm hãm của rượu có thể làm suy giảm chức năng nhận thức.The depressant effects of alcohol can impair cognitive functions.
Tránh tiêu thụ quá nhiều chất kìm hãm trước kỳ thi IELTS.Avoid consuming too many depressant substances before the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

depressant (Noun)

/dɪpɹˈɛsnt/
/dɪpɹˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc hoặc chất làm ức chế hệ thần kinh, khiến cơ thể và tinh thần chậm lại, thường làm giảm lo lắng, gây buồn ngủ hoặc làm giảm hoạt động trí não.

A depressant drug.

Ví dụ
Rượu là một loại chất kích thích làm chậm hệ thần kinh trung ương.Alcohol is a depressant that slows down the central nervous system.
Tránh tiêu thụ chất kích thích trước bài kiểm tra nói IELTS để có kết quả tốt hơn.Avoid consuming depressants before an IELTS speaking test for better performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của depressant (Noun)

SingularPlural

depressant

depressants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh