depressant
depressant (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) thuốc ức chế hoạt động chức năng hoặc thần kinh; làm giảm hoạt động của hệ thần kinh, khiến người dùng cảm thấy buồn ngủ, chậm chạp hoặc thư giãn.
chiefly of a drug reducing functional or nervous activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
depressant (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thuốc hoặc chất làm ức chế hệ thần kinh, khiến cơ thể và tinh thần chậm lại, thường làm giảm lo lắng, gây buồn ngủ hoặc làm giảm hoạt động trí não.
A depressant drug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của depressant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
depressant | depressants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Depressant" là một thuật ngữ chỉ nhóm chất có tác dụng làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương, dẫn đến cảm giác thư giãn, an thần hoặc giảm lo âu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh ngữ và Mỹ ngữ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm "e" trong "depressant" có thể nhẹ hơn so với Mỹ. Các loại depressant phổ biến bao gồm rượu, benzodiazepine và barbiturat, thường được sử dụng trong y học và đôi khi lạm dụng.