Bản dịch của từ Dermatoscopy trong tiếng Việt

Dermatoscopy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermatoscopy(Noun)

dɚmˈɑtskəpi
dɚmˈɑtskəpi
01

Trong y học, dermatoscopy là kỹ thuật khám tổn thương da bằng dermatoscope — một dụng cụ phóng đại (thường x10) có đèn và dung môi giữa đầu thiết bị và da, giúp chiếu sáng và quan sát tổn thương da rõ ràng mà không có ánh sáng phản xạ.

Medicine The examination of skin lesions with a dermatoscope—a magnifier typically x10 with a light and a liquid medium between the instrument and the skin thus illuminating the lesion without reflected light.

皮肤病学检查,通过皮肤镜观察皮肤病变。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh