Bản dịch của từ Desert profit trong tiếng Việt

Desert profit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desert profit(Noun)

dɪzˈɜːt prˈɒfɪt
ˈdɛzɝt ˈprɑfɪt
01

Lợi nhuận tài chính thu được từ một doanh nghiệp hoặc đầu tư

A financial gain made from a business or investment

Ví dụ
02

Một vùng đất hoang vu thường được phủ bởi cát và thiếu nước.

A barren area of land typically covered with sand and devoid of water

Ví dụ
03

Một trạng thái hoàn toàn trống rỗng.

A state of being devoid of anything emptiness

Ví dụ