Bản dịch của từ Design element trong tiếng Việt
Design element
Noun

Design element (Noun)
dɨzˈaɪn ˈɛləmənt
dɨzˈaɪn ˈɛləmənt
01
Một thuộc tính cụ thể, đặc điểm, hoặc tính năng được bao gồm trong một thiết kế.
A specific attribute, feature, or characteristic that is included in a design.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một ý tưởng hoặc khái niệm phục vụ như một thành phần cơ bản trong việc hình thành một thiết kế.
An idea or concept that serves as a fundamental component in the formation of a design.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thành phần hoặc phần của một thiết kế góp phần vào tính thẩm mỹ hoặc chức năng tổng thể.
A component or part of a design that contributes to the overall aesthetic or functionality.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
