Bản dịch của từ Destructive creation trong tiếng Việt

Destructive creation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destructive creation(Noun)

dɪstrˈʌktɪv kriːˈeɪʃən
dɪˈstrəktɪv ˈkriʃən
01

Hành động gây ra sự hủy diệt trong khi hình thành điều gì đó mới mẻ

The act of causing destruction while forming something new

Ví dụ
02

Một khái niệm nghệ thuật hoặc trí thức mà việc sáng tạo dẫn đến sự hủy diệt hoặc mất mát.

An artistic or intellectual concept where creation leads to ruin or loss

Ví dụ
03

Quá trình tạo ra điều gì đó có hại hoặc gây tổn hại.

The process of creating something that is harmful or damaging

Ví dụ