Bản dịch của từ Detached governance trong tiếng Việt

Detached governance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detached governance(Phrase)

dɪtˈætʃt ɡˈʌvənəns
ˈdɛtətʃt ˈɡəvɝnəns
01

Một phương pháp quản lý các tổ chức hoặc thực thể mà không cần sự tham gia hoặc kiểm soát trực tiếp từ các bên liên quan.

A method of managing organizations or entities without direct involvement or control from stakeholders

Ví dụ
02

Quản trị độc lập và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Governance that is independent and not influenced by outside factors

Ví dụ
03

Một khái niệm về quản lý, trong đó các quyết định được đưa ra dựa trên các hệ thống có cấu trúc chứ không phải dựa trên sở thích cá nhân.

A concept of management where decisions are made based on structured systems rather than individual preferences

Ví dụ