Bản dịch của từ Deviant unit trong tiếng Việt
Deviant unit
Noun [U/C]

Deviant unit(Noun)
dˈiːvɪənt jˈuːnɪt
ˈdiviənt ˈjunɪt
01
Một giá trị thống kê nằm ngoài khoảng trung bình.
A statistical value that lies outside of the average range
Ví dụ
02
Một cá nhân có hành vi khác biệt so với mong đợi của xã hội
An individual whose behavior diverges from societal expectations
Ví dụ
