ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dialogue arrangement
Cuộc trò chuyện bằng văn bản giữa các nhân vật trong một tác phẩm như vở kịch hoặc sách
This is a dialogue written between characters in a work such as a play or a book.
这是一个描述人物在戏剧或书籍中对话的段落。
Hành động trò chuyện với ai đó