Bản dịch của từ Diamond tufting trong tiếng Việt
Diamond tufting
Noun [U/C]

Diamond tufting(Noun)
dˈaɪmənd tˈʌftɨŋ
dˈaɪmənd tˈʌftɨŋ
Ví dụ
02
Một phong cách bọc đệm đặc trưng bởi các vùng hình kim cương nổi bật, thường được nhồi đầy lớp đệm bên trong.
This is a style of upholstery characterized by protruding diamond-shaped sections, often filled with padding.
这是一种座椅包覆风格,以凸起的菱形区域为特色,通常填充软垫。
Ví dụ
