Bản dịch của từ Dictionary entry trong tiếng Việt
Dictionary entry
Noun [U/C]

Dictionary entry(Noun)
dˈɪkʃənəri ˈɛntri
ˈdɪkʃəˌnɛri ˈɛntri
01
Một cuốn sách cung cấp thông tin về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
A book that provides information about a particular field or subject
Ví dụ
02
Một cuốn sách tham khảo chứa danh sách từ vựng theo thứ tự chữ cái kèm theo thông tin về chúng.
A reference book containing an alphabetical list of words with information about them
Ví dụ
03
Một tập hợp các từ trong một hoặc nhiều ngôn ngữ thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
A collection of words in one or more languages usually arranged alphabetically
Ví dụ
