Bản dịch của từ Diencephalon trong tiếng Việt
Diencephalon
Noun [U/C]

Diencephalon(Noun)
dˌaɪənsˈɛfələn
ˈdinsəfəɫɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Nó tham gia vào việc điều chỉnh nhiệt độ của giấc ngủ và các hệ thống cân bằng sinh học khác.
It participates in regulating sleep temperature and other homeostatic systems.
它参与调节睡眠时的体温以及其他的体内稳态系统。
Ví dụ
