Bản dịch của từ Different job status trong tiếng Việt

Different job status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Different job status(Noun)

dˈɪfərənt dʒˈɒb stˈeɪtəs
ˈdɪfɝənt ˈdʒɑb ˈsteɪtəs
01

Trạng thái khác biệt hoặc không giống nhau

The state of being distinct or unlike

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc trạng thái khiến một người hoặc một vật khác biệt so với người hoặc vật khác.

A quality or condition that distinguishes one person or thing from another

Ví dụ
03

Sự thay đổi về vị trí hoặc chức vụ mà một công việc có thể đảm nhiệm

The variation in status or position that a job may hold

Ví dụ