Bản dịch của từ Differentiation choice trong tiếng Việt

Differentiation choice

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differentiation choice(Noun)

dˌɪfərˈɛnʃɪˈeɪʃən tʃˈɔɪs
ˌdɪfɝˌɛnʃiˈeɪʃən ˈtʃɔɪs
01

Hành động hoặc quá trình phân biệt hay nhận biết giữa các sự vật khác nhau.

The action or process of differentiating or distinguishing between different things

Ví dụ
02

Một loạt các hình thức, đặc điểm hoặc tính chất khác nhau và độc đáo.

A variety of different or distinct forms features or characteristics

Ví dụ
03

Sự công nhận hoặc thiết lập sự khác biệt giữa các sự vật hoặc con người.

The recognition or establishment of difference between things or people

Ví dụ

Differentiation choice(Noun Countable)

dˌɪfərˈɛnʃɪˈeɪʃən tʃˈɔɪs
ˌdɪfɝˌɛnʃiˈeɪʃən ˈtʃɔɪs
01

Sự công nhận hoặc thiết lập sự khác biệt giữa các sự vật hoặc con người.

A concept or idea that highlights difference in options or alternatives

Ví dụ
02

Một loạt các hình thức, đặc điểm hoặc tính chất khác nhau và riêng biệt.

A choice made based on different characteristics or features

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình phân biệt giữa các sự vật khác nhau.

An instance of distinguishing or differentiating

Ví dụ