Bản dịch của từ Diffuse tissue trong tiếng Việt
Diffuse tissue
Noun [U/C]

Diffuse tissue(Noun)
dɪfjˈuːz tˈɪʃuː
dɪfˈjuz ˈtɪʃu
Ví dụ
02
Mô là loại mô được phân bố rộng rãi trong một cơ quan hoặc hệ thống.
Tissue that is widely distributed throughout an organ or system
Ví dụ
