Bản dịch của từ Digicam trong tiếng Việt
Digicam
Noun [U/C]

Digicam(Noun)
dˈɪdʒɪkəm
ˈdɪdʒɪkəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị điện tử để chụp ảnh và lưu trữ chúng dưới dạng kỹ thuật số
An electronic device for taking photographs and storing them digitally
Ví dụ
