Bản dịch của từ Digital advertising platforms trong tiếng Việt

Digital advertising platforms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital advertising platforms(Phrase)

dˈɪdʒɪtəl ˈædvətˌaɪzɪŋ plˈætfɔːmz
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈpɫætˌfɔrmz
01

Một dịch vụ trực tuyến giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của mình qua các kênh kỹ thuật số.

An online service that helps businesses promote their products or services through digital channels

Ví dụ
02

Hệ thống được thiết kế để tạo ra, quản lý và hiển thị quảng cáo trên internet hoặc thông qua các phương tiện kỹ thuật số.

Systems designed for the creation management and display of advertisements on the internet or through digital media

Ví dụ
03

Các nền tảng sử dụng công nghệ số để cung cấp quảng cáo khuyến mãi tới các đối tượng mục tiêu.

Platforms that use digital technology to deliver promotional advertisements to target audiences

Ví dụ