Bản dịch của từ Digital nomad trong tiếng Việt
Digital nomad

Digital nomad(Noun)
Người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa khi đi du lịch.
A person who uses technology to work remotely while traveling.
Một cá nhân không bị ràng buộc vào một địa điểm cụ thể và có thể làm việc ở bất cứ đâu.
An individual who is not tied down to a specific location and can work from anywhere.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Digital nomad" là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân sử dụng công nghệ thông tin để làm việc từ xa, tự do di chuyển và sống ở nhiều địa điểm khác nhau. Thuật ngữ này xuất phát từ sự giao thoa giữa công việc số và lối sống du mục. Ở Anh và Mỹ, phát âm và ý nghĩa cơ bản tương tự nhau, nhưng ở Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập trung vào cộng đồng, còn ở Mỹ, nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cá nhân và tự do tự quyết.
"Digital nomad" là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân sử dụng công nghệ thông tin để làm việc từ xa, tự do di chuyển và sống ở nhiều địa điểm khác nhau. Thuật ngữ này xuất phát từ sự giao thoa giữa công việc số và lối sống du mục. Ở Anh và Mỹ, phát âm và ý nghĩa cơ bản tương tự nhau, nhưng ở Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập trung vào cộng đồng, còn ở Mỹ, nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cá nhân và tự do tự quyết.
