Bản dịch của từ Dim sum trong tiếng Việt

Dim sum

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dim sum(Phrase)

dˈɪm sˈʌm
ˈdɪm ˈsəm
01

Nhiều loại bánh bao, sủi cảo và các món ăn khác trong ẩm thực Trung Hoa thường được thưởng thức trong bữa brunch.

A variety of dumplings buns and other dishes in Chinese cuisine often enjoyed during brunch

Ví dụ
02

Một món ăn Trung Quốc gồm các phần nhỏ được phục vụ trong các giỏ hấp nhỏ hoặc trên những đĩa nhỏ.

A Chinese dish of small servings of food served in small steamer baskets or on small plates

Ví dụ
03

Một trải nghiệm ẩm thực xã hội với những món ăn được chia sẻ đa dạng.

A social dining experience involving shared dishes of various types

Ví dụ