Bản dịch của từ Diminish negativity trong tiếng Việt

Diminish negativity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish negativity(Phrase)

dˈɪmɪnɪʃ nˌɛɡətˈɪvɪti
ˈdɪmɪnɪʃ ˌnɛɡəˈtɪvɪti
01

Làm cái gì đó giảm đi về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng

To make something less in size degree or importance

Ví dụ
02

Giảm bớt tác động hoặc ảnh hưởng của những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực

To lessen the impact or influence of negative thoughts or feelings

Ví dụ
03

Giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một tình huống tiêu cực

To reduce the severity or intensity of a negative situation

Ví dụ