Bản dịch của từ Diminished capacity trong tiếng Việt

Diminished capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminished capacity(Noun)

dɨmˈɪnɨʃt kəpˈæsəti
dɨmˈɪnɨʃt kəpˈæsəti
01

Thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ khả năng giảm của một người trong việc hiểu rõ tính chất và hậu quả của hành động của mình hoặc để hình thành ý định do suy giảm tâm thần.

A legal term that refers to an individual's diminished capacity to understand the nature and consequences of their actions or their inability to form intent due to psychological impairment.

这是一个法律术语,用以描述一个人在理解自己行为的本质和后果方面能力减弱,或者由于心理问题无法形成意图的情况。

Ví dụ
02

Tình trạng suy giảm khả năng nhận thức, thường được xem xét trong các lĩnh vực pháp lý và y tế.

This refers to a possible mental capacity issue, often evaluated in legal and medical contexts.

心理能力不完整的状态,通常在法律和医疗环境中进行评估。

Ví dụ
03

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định hoặc đánh giá hậu quả của một người, có thể tác động đến trách nhiệm pháp lý của họ.

An emotional state that affects a person's ability to make decisions or assess consequences, which can, in turn, impact legal liability.

这是一种状态,会影响个人的决策能力或对结果的评估,可能影响其法律责任。

Ví dụ