Bản dịch của từ Dink trong tiếng Việt

Dink

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dink(Noun)

dɪŋk
dˈɪŋk
01

Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc tennis, 'dink' chỉ một cú đánh hoặc đá nhẹ, đưa bóng rơi xuống đất một cách nhanh và nhẹ nhàng ngay trước mục tiêu (thường là để đánh bại đối thủ hoặc đặt bóng chính xác).

(in sport) a softly struck hit or kick of the ball that drops abruptly to the ground.

Ví dụ
02

Từ lóng chỉ dương vật của người đàn ông (cụ thể là “cái chin”/“của quý”).

A man's penis.

Ví dụ
03

Một kiểu nhấc người lên (như chiếc yên) trên xe đạp — tức là hành động hoặc động tác nâng hoặc đưa người/răn lên xe (thường khi xe được nâng hoặc khi một người được nhấc lên bằng xe). (Chú ý: “dink” trong ngữ cảnh xe đạp có thể ít phổ biến; nghĩa ở đây là hành động nâng/đỡ lên xe.)

A lift on a bicycle.

Ví dụ

Dink(Verb)

dɪŋk
dˈɪŋk
01

Chở người bằng xe đạp — tức là chở một hành khách ngồi phía sau hoặc trên chiếc xe đạp khi bạn đang đạp.

Carry a passenger on a bicycle.

Ví dụ
02

Đá hoặc chạm nhẹ vào quả bóng để nó rơi xuống đột ngột và gần đó, thường dùng trong thể thao như bóng đá hoặc bóng chuyền.

Hit or kick (the ball) softly so that it drops abruptly to the ground.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ