Bản dịch của từ Diplomatic accord trong tiếng Việt
Diplomatic accord
Noun [U/C]

Diplomatic accord(Noun)
dˌɪpləmˈætɪk ˈækɔːd
ˌdɪpɫəˈmætɪk ˈeɪˈkɔrd
01
Một nghị quyết chính thức nhằm đạt được sự hiểu biết và hợp tác lẫn nhau.
A formal resolution aimed at achieving mutual understanding and cooperation
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình thương lượng và đạt được sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
The process of negotiating and reaching a consensus among involved parties
Ví dụ
