Bản dịch của từ Direct contact trong tiếng Việt

Direct contact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct contact(Noun)

dɚˈɛkt kˈɑntˌækt
dɚˈɛkt kˈɑntˌækt
01

Tương tác thể chất hoặc giao tiếp trực tiếp với ai đó hoặc vật gì đó mà không thông qua trung gian nào.

Direct physical interaction or communication with someone or something, without any intermediaries.

直接与某人或某物进行身体上的接触或交流,而无需中介。

Ví dụ
02

Sự gần gũi hoặc tiếp xúc rất sát nhau.

Close or touching contact.

关系紧密或接触的状态。

Ví dụ
03

Một tình huống mà một người hoặc tổ chức giao tiếp trực tiếp với người khác, thường là gặp mặt trực tiếp.

A situation where an individual or entity interacts directly with another person, usually face-to-face.

这是指一个人或实体与他人直接互动的情境,通常是面对面的交流。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh