Bản dịch của từ Disagreement expense trong tiếng Việt

Disagreement expense

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disagreement expense(Noun)

dˌɪsɐɡrˈiːmənt ɛkspˈɛns
ˈdɪsəˌɡrimənt ɛkˈspɛns
01

Trạng thái không đồng ý

The state of being in disagreement

Ví dụ
02

Một trường hợp có sự khác biệt trong quan điểm

An instance of having a difference of opinion

Ví dụ
03

Sự thiếu đồng thuận hoặc hòa hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A lack of consensus or harmony between individuals or groups

Ví dụ

Disagreement expense(Noun Uncountable)

dˌɪsɐɡrˈiːmənt ɛkspˈɛns
ˈdɪsəˌɡrimənt ɛkˈspɛns
01

Một trường hợp có sự khác biệt trong quan điểm

Expenses associated with conflict resolution

Ví dụ
02

Sự thiếu đồng thuận hoặc hòa hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm.

The cost incurred due to disagreement among parties

Ví dụ
03

Tình trạng không đồng ý

Financial losses stemming from disputes

Ví dụ